chemical formula

chemical formula

A student writes the chemical formula for water on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công thức hóa học: "chemical formula" một cách biểu diễn một chất bằng cách sử dụng các ký hiệu hóa học cho các nguyên tố cấu thành . Công thức hóa học cho biết loại số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố trong một phân tử của chất đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemical formula for water is H2O. (Công thức hóa học của nước H2O.)
    • Students must memorize the chemical formula of common acids and bases. (Học sinh phải ghi nhớ công thức hóa học của các axit bazơ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "empirical formula": công thức thực nghiệm, chỉ tỷ lệ tối giản của các nguyên tố trong hợp chất.

    • The empirical formula of glucose is CH2O, but its molecular formula is C6H12O6. (Công thức thực nghiệm của glucose CH2O, nhưng công thức phân tử của C6H12O6.)
  • "structural formula": công thức cấu tạo, cho thấy cách các nguyên tử liên kết với nhau.

    • The structural formula of methane shows one carbon atom bonded to four hydrogen atoms. (Công thức cấu tạo của methane cho thấy một nguyên tử cacbon liên kết với bốn nguyên tử hydro.)
Biến thể từ gần giống
  • Công thức hóa học: không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại công thức cụ thể.
  • Ký hiệu hóa học: ký hiệu viết tắt của một nguyên tố ( dụ: H cho hydro, O cho oxy).
Từ đồng nghĩa
  • Công thức phân tử: thường dùng thay thế cho "chemical formula" khi muốn nhấn mạnh thành phần phân tử cụ thể.
  • Ký hiệu hóa học: dùng để chỉ các ký hiệu đơn lẻ, không phải toàn bộ công thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chemical formula".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chemical formula".